instruction manual

instruction manual

A person reads an instruction manual while assembling a bookshelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách hướng dẫn sử dụng: "instruction manual" một cuốn sách hoặc tài liệu nhỏ, thường đi kèm với một thiết bị kỹ thuật, giải thích cách lắp đặt, vận hành hoặc bảo trì thiết bị đó.
    • Tài liệu chỉ dẫn: cũng có thể chỉ bất kỳ tài liệu nào cung cấp hướng dẫn từng bước để thực hiện một nhiệm vụ hoặc sử dụng một sản phẩm.
dụ sử dụng
  • (Vui lòng đọc sách hướng dẫn sử dụng trước khi dùng vi sóng.)
  • (Sách hướng dẫn sử dụng cho điện thoại thông minh mới rất chi tiết.)
  • (Tôi đã làm mất sách hướng dẫn sử dụng, vậy tôi phải đoán cách lắp ráp đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow the instruction manual": làm theo sách hướng dẫn sử dụng.

    • If you follow the instruction manual carefully, you will avoid errors. (Nếu bạn làm theo sách hướng dẫn sử dụng một cách cẩn thận, bạn sẽ tránh được lỗi.)
  • "to consult the instruction manual": tham khảo sách hướng dẫn sử dụng.

    • When the machine broke down, I had to consult the instruction manual to fix it. (Khi máy bị hỏng, tôi phải tham khảo sách hướng dẫn sử dụng để sửa .)
  • "instruction manual for dummies": sách hướng dẫn dành cho người mới bắt đầu (thường trong các dòng sách "For Dummies").

    • This instruction manual for dummies explains basic computer skills. (Cuốn sách hướng dẫn dành cho người mới bắt đầu này giải thích các kỹ năng máy tính cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Manual (n): sách hướng dẫn (dạng rút gọn của "instruction manual").

    • Check the manual for troubleshooting tips. (Kiểm tra sách hướng dẫn để biết các mẹo khắc phục sự cố.)
  • User guide (n): hướng dẫn sử dụng (thường dùng cho phần mềm hoặc thiết bị điện tử).

    • The user guide includes a troubleshooting section. (Hướng dẫn sử dụng bao gồm một phần khắc phục sự cố.)
  • Quick start guide (n): hướng dẫn khởi động nhanh (phiên bản ngắn gọn của instruction manual).

    • The quick start guide shows how to set up the device in five steps. (Hướng dẫn khởi động nhanh chỉ ra cách thiết lập thiết bị trong năm bước.)
Từ đồng nghĩa
  • Handbook (n): sổ tay hướng dẫn.

    • The employee handbook contains company policies. (Sổ tay nhân viên chứa các chính sách của công ty.)
  • Guide (n): hướng dẫn.

    • A guide to using the software is included. (Một hướng dẫn sử dụng phần mềm được bao gồm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Read up on: đọc kỹ về (một chủ đề) để hiểu .

    • You should read up on the instruction manual before starting. (Bạn nên đọc kỹ sách hướng dẫn sử dụng trước khi bắt đầu.)
  • Refer to: tham khảo.

    • If you have any questions, refer to the instruction manual. (Nếu bạn bất kỳ câu hỏi nào, hãy tham khảo sách hướng dẫn sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • To go by the book: làm theo đúng quy trình, tuân thủ hướng dẫn.

    • He always goes by the book, so he reads the instruction manual thoroughly. (Anh ấy luôn làm theo đúng quy trình, vậy anh ấy đọc kỹ sách hướng dẫn sử dụng.)
  • The nuts and bolts: các chi tiết cơ bản, thực tế (thường liên quan đến hướng dẫn kỹ thuật).

    • The instruction manual covers the nuts and bolts of operating the machine. (Sách hướng dẫn sử dụng bao gồm các chi tiết cơ bản về vận hành máy.)